correlation matrix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma trận tương quan: Một bảng (ma trận) vuông thể hiện hệ số tương quan giữa từng cặp biến trong một tập dữ liệu. Nó là một công cụ thống kê cho thấy mức độ và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa nhiều biến số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The researcher created a correlation matrix to examine the relationships between income, education level, and health outcomes. (Nhà nghiên cứu đã tạo một ma trận tương quan để kiểm tra mối quan hệ giữa thu nhập, trình độ học vấn và kết quả sức khỏe.)
- A correlation matrix is often used in finance to understand how different asset prices move together. (Ma trận tương quan thường được sử dụng trong tài chính để hiểu cách các mức giá tài sản khác nhau biến động cùng nhau.)
- The diagonal of a correlation matrix always contains ones, representing the perfect correlation of a variable with itself. (Đường chéo của một ma trận tương quan luôn chứa các số một, biểu thị mối tương quan hoàn hảo của một biến với chính nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To compute/calculate a correlation matrix": tính toán một ma trận tương quan.
- The software can automatically compute a correlation matrix from the input data. (Phần mềm có thể tự động tính toán ma trận tương quan từ dữ liệu đầu vào.)
"To visualize/plot a correlation matrix": trực quan hóa hoặc vẽ biểu đồ một ma trận tương quan.
- She used a heatmap to visualize the correlation matrix, making the strong and weak relationships immediately apparent. (Cô ấy đã sử dụng bản đồ nhiệt để trực quan hóa ma trận tương quan, làm cho các mối quan hệ mạnh và yếu hiện ra ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Correlation coefficient (n): Hệ số tương quan (giá trị trong mỗi ô của ma trận, thường từ -1 đến 1).
- A correlation coefficient of -0.8 indicates a strong negative relationship. (Hệ số tương quan -0,8 cho thấy một mối quan hệ nghịch mạnh.)
Covariance matrix (n): Ma trận hiệp phương sai (một khái niệm liên quan nhưng khác, đo lường mức độ biến đổi cùng nhau của các biến mà không được chuẩn hóa).
Từ đồng nghĩa
- Intercorrelation matrix: Ma trận tương quan lẫn nhau (cách gọi khác nhấn mạnh đến mối tương quan giữa tất cả các biến với nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến đặc thù cho thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Noun
- ma trận tương quan